tố khổ

Học thuật
Thân thiện
tố khổ

Một người nông dân tố khổ trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vạch ra, kể lại nỗi khổ cực, bất công mình hoặc người khác phải chịu đựng, nhằm mục đích lên án, kết tội những kẻ đã gây ra nỗi khổ đó. Hành động này thường mang tính chất công khai, tập thể gắn với bối cảnh đấu tranh, phê phán.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Những người nông dân nghèo đứng lên tố khổ bọn địa chủ trong các cuộc họp cải cách ruộng đất. (Những người nông dân nghèo đứng lên vạch trần nỗi khổ của mình để lên án bọn địa chủ trong các cuộc họp cải cách ruộng đất.)
    • cụ tố khổ tên cường hào đã cướp đoạt ruộng đất của gia đình . ( cụ kể lại nỗi khổ của mình để lên án tên cường hào đã cướp đoạt ruộng đất của gia đình .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tố khổ" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt gắn liền với các phong trào đấu tranh cách mạng, cải cách ruộng đất ở Việt Nam. Đây một hình thức đấu tranh chính trị - xã hội.
    • Hình thức đấu tranh "tố khổ" đã góp phần thức tỉnh ý thức giai cấp của nông dân.
  • Trong văn chương, báo chí, cụm từ này có thể được dùng với sắc thái ẩn dụ, chỉ việc than vãn, phàn nàn về những khó khăn, bất công.
    • Anh ta suốt ngày tố khổ về đồng nghiệp không chịu nhìn nhận khuyết điểm của bản thân.
Biến thể từ gần giống
  • Tố cáo (động từ): báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật. (Phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ nỗi khổ cá nhân).
  • Vạch trần (động từ): làm cho mọi người thấy bản chất xấu xa, sai trái vốn bị che giấu. (Có thể không liên quan đến nỗi khổ).
  • Lên án (động từ): công khai bày tỏ thái độ phản đối, coi sai trái đáng bị trừng phạt. (Hành động chung, không nhất thiết phải kể khổ).
  • Kể khổ (động từ, thông tục): kể lể về những nỗi vất vả, khó khăn của mình. (Thường mang sắc thái than vãn cá nhân, ít tính chất đấu tranh, lên án mạnh mẽ như "tố khổ").
Từ đồng nghĩa
  • Bày tỏ nỗi oan ức: trình bày những điều oan ức, bất công.
  • Kết tội công khai: công khai chỉ ra tội lỗi của ai đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Tố khổ, tố tội": một cụm từ thường đi đôi, nhấn mạnh hành động không chỉ vạch ra nỗi khổ còn chỉ tội lỗi của đối tượng bị lên án.
    • Cuộc họp trở thành nơi để bà con tố khổ, tố tội bọn ác .
tố khổ

Một người nông dân tố khổ trước tòa án.

  1. đgt. Vạch nỗi khổ của mình nhằm kết tội, lên án kẻ đã gây tội: tố khổ bọn địa chủ cường hào.